100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

文盲 (wén máng): không biết chữ

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
không biết chữ
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • không biết chữ

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指不识字、没有阅读和书写能力的人
  • 也用来比喻对某方面知识完全不懂的人。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 7

Ngôn ngữ

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,,。

He never went to school as a child, and by the age of thirty he was still illiterate, unable even to write his own name.

,,。

This village is remote, and many elderly people are illiterate, so volunteers came specifically to teach them to read and do accounts.

,,。

The government launched a literacy campaign to enable those who are illiterate to read books and newspapers and integrate better into society.

,。

With the popularization of compulsory education, the proportion of illiterate people among the new generation has dropped significantly.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập