100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

斧子 (fǔ zi): Chục trục

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
Chục trục
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • Chục trục
  • Hắc Hắc Hắc

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 一种砍东西的工具,由木柄和金属刀头组成,刀头通常呈楔形,用来劈柴、砍树或砍断其他硬的物体。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

HSK 3

hậu tố danh từ

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,。

Grandpa picked up the axe and split a thick piece of wood with a powerful swing.

,,。

They got lost in the forest; luckily, there was an axe in the bag, which they could use to chop branches and make a fire.

,,。

This axe is too blunt; it can't even cut through a small twig. I need to sharpen it.

,。

The carpenter used an axe to trim the wooden board into a suitable shape, and then began making a chair.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập