100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

方式 (fāng shì): cách; phương pháp; cách thức; chế độ; mô hình (hành vi, v.v.); cách; phương pháp; cách thức; chế độ; mô hình (hành vi, v.v.)

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 4noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
cách; phương pháp; cách thức; chế độ; mô hình (hành vi, v.v.); cách; phương pháp; cách thức; chế độ; mô hình (hành vi, v.v.)
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 4

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • cách
  • phương pháp
  • cách thức
  • chế độ
  • mô hình (hành vi, v.v.)
  • cách
  • phương pháp
  • cách thức
  • chế độ
  • mô hình (hành vi, v.v.)

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指说话、做事或解决问题时所采用的具体方法和形式。例如生活方式、生产方式、付款方式。使用时通常强调某种较固定的做法或途径。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 5

hình vuông

HSK 5

loại

Câu ví dụ

。

Our company's way of communication is very direct.

?

What way are you used to studying Chinese?

。

This payment method is very convenient.

。

His way of solving problems is very unique.

。

We can discuss this issue in another way.

。

Please fill out this form in the correct way.

。

They solved this problem in a peaceful manner.

。

Everyone's lifestyle is different.

。

The way he speaks makes people feel very comfortable.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập