100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

方针 (fāng zhēn): Chính sách

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
Chính sách
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • Chính sách
  • các hướng dẫn

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 国家、政党或组织在某一时期内指导行动的方向和基本原则
  • 也指引导某项工作或事业前进的基本准则和目标。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 5

hình vuông

HSK 6

kim

Câu ví dụ

。

The company's basic policy is to operate with integrity.

。

We should follow the policy of peaceful coexistence.

。

The government issued a new economic policy.

。

This policy helps improve production efficiency.

。

His work policy is to seek progress while maintaining stability.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập