100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

施加 (shī jiā): to exert (nỗ lực hoặc áp lực)

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
to exert (nỗ lực hoặc áp lực)
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • to exert (nỗ lực hoặc áp lực)

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 把力量、影响或作用加到别人或别的事物上
  • 常指施加压力、影响、影响等。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

HSK 3

Canada (viết tắt của 加拿大[Jia1 na2 da4]); thêm; (toán học) cộng; tăng; làm tăng thêm; (dùng trước động từ hai âm tiết; thêm; tăng; cộng (toán học); viết tắt của 加拿大 (Canada); họ Jia

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,。

The teacher kept putting pressure on this student, hoping he could achieve better results on the final exam.

,,。

In order to complete the project on time, the company put a lot of pressure on its employees, requiring everyone to work overtime until 10 p.m. every day.

,。

Parents should encourage their children to solve problems themselves, rather than always exerting control over them.

,,。

In international negotiations, both sides try to exert influence on each other in order to secure more favorable terms.

,,。

The coach adjusted the training intensity to put an appropriate load on the athletes, helping them improve their endurance.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập