100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

施压 (shī yā): để áp lực

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để áp lực
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để áp lực

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 对某人或某方施加压力,迫使对方改变态度或做出某种决定
  • 常用于政治、经济、谈判等场合,如向对方施压、施加压力。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

HSK 4

để báo chí

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,,。

The company kept pressuring him to sign the contract, even threatening to fire him.

,,。

During the negotiation, the other side tried to pressure us by raising their voices, but we stuck to our position.

,。

Parents shouldn't pressure their children to get first place in every exam.

,。

The international community pressured that country to stop its nuclear tests.

,。

She felt her friends were pressuring her to attend a party she didn't want to go to.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập