100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

施行 (shī xíng): để đặt tại chỗ

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để đặt tại chỗ
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để đặt tại chỗ
  • để đưa vào thực hành
  • để có hiệu quả

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 按照计划或规定去做,使事情在实际中发生
  • 也指开始实行某项法令、政策或办法,强调从这时起正式生效并执行。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

HSK 5

hàng (đường ràng buộc)

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,。

The new regulation will be put into effect on January 1st next year; by then all restaurants must indicate the origin of their food.

,,。

This hospital began implementing a new appointment system last year; patients can now register in advance on their phones and no longer have to wait in long lines.

,,。

The school decided to implement small-class teaching in the middle school section, reducing the number of students per class from forty to twenty-five so that teachers can better attend to each student.

,,。

If the company wants to put a flexible work schedule into practice, it must first seek employees' opinions; otherwise, it may cause dissatisfaction among everyone.

,,。

The government is considering implementing stricter environmental standards to reduce exhaust emissions from factories and improve the city's air quality.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập