100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

旁人 (páng rén): những người khác

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7pronoun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
những người khác
Số chữ
2
Từ loại
pronoun
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • những người khác
  • người đứng ngoài
  • những người nhìn
  • người ngoài cuộc

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指自己以外的人,即别人、其他人。常用来表示与说话者或某个特定的人无关的第三者
  • 有时带有“局外人、不相干的人”的意味。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

one side

HSK 1

người; con người; nhân loại

Câu ví dụ

。

He never cares about other people's opinions.

,。

In public places, we should be careful not to disturb others.

,。

Others may not understand your choice, but you must stick to your dreams.

。

Her behavior attracted the attention of others.

,。

Don't easily believe what others say; you need to have your own judgment.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập