100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

旁边 (páng biān): bên; nơi liền kề; bên; bên cạnh; kế bên; nơi liền kề; vị trí gần đó

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 2noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
bên; nơi liền kề; bên; bên cạnh; kế bên; nơi liền kề; vị trí gần đó
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 2

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • bên
  • nơi liền kề
  • bên
  • bên cạnh
  • kế bên
  • nơi liền kề
  • vị trí gần đó

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 方位词,指某个人或事物左右两侧的地方,也可指附近、靠近的位置
  • 常与“在”“的”等词搭配使用,表示位置关系,例如“坐在我旁边”“学校旁边有一家书店”。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

one side

HSK 1

bên; cạnh; lề; biên giới; ranh giới; đồng thời; bên; cạnh; lề; biên giới; ranh giới; hậu tố chỉ vị trí (ví dụ: 上边, 左边); được sử dụng trong mẫu 一边...一边... để có nghĩa là 'đồng thời' hoặc 'trong khi'

Câu ví dụ

。

The post office is next to the bank.

。

Please sit beside me.

。

There is a cat beside the table.

。

There is a park next to his home.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập