100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

旅游 (lǚ yóu): chuyến đi; hành trình; du lịch; du lịch; tour; đi du lịch; đi du lịch; đi tham quan; đi du lịch; du lịch; du lịch; tour

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 2verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
chuyến đi; hành trình; du lịch; du lịch; tour; đi du lịch; đi du lịch; đi tham quan; đi du lịch; du lịch; du lịch; tour
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 2

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • chuyến đi
  • hành trình
  • du lịch
  • du lịch
  • tour
  • đi du lịch
  • đi du lịch
  • đi tham quan
  • đi du lịch
  • du lịch
  • du lịch
  • tour

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 到一个地方去游玩、观光,通常指离开自己住的地方,去外地或外国看风景、体验不同生活,时间可长可短,目的是放松和娱乐
  • 也指这种游玩活动本身,比如安排一次旅游。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

HSK 2

bơi; đi bộ; tham quan; lang thang; du lịch; tham quan; du lịch; lang thang; đi bộ; đi dạo; họ You; biến thể của 遊|游[you2]

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

。

I like to travel abroad.

。

They plan to travel to Europe next year.

。

The tourism industry is an important source of income for this city.

。

We had a great time on our last trip.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập