100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

无疑 (wú yí): Không nghi ngờ gì nữa

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 6verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
Không nghi ngờ gì nữa
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 6

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • Không nghi ngờ gì nữa
  • không nghi ngờ gì nữa
  • cho chắc chắn

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 表示非常肯定,毫无疑问,强调某种判断或事实是确定的,不需要怀疑
  • 常用于“无疑”单独作状语,或“无疑会”“无疑是”等结构中,说明说话人认为某事完全没有疑问。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 4

không có

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,。

He won the company's best sales award three years in a row; he is undoubtedly the most capable employee on the team.

,。

This bridge has withstood a century of wind and rain and remains sturdy, undoubtedly proving the superb craftsmanship of the artisans back then.

,。

The police found the suspect's fingerprints at the scene; this is undoubtedly the most crucial clue for solving the case.

,。

Reading for half an hour every day will undoubtedly greatly improve your vocabulary and expression skills in the long run.

,,。

It suddenly started pouring; we would undoubtedly get soaked, so we'd better wait at the store entrance for a while.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập