100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

无缘 (wú yuán): để không có cơ hội

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb, adverb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để không có cơ hội
Số chữ
2
Từ loại
verb, adverb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để không có cơ hội
  • không thể nào (làm việc gì đó)
  • không có cơ hội
  • không kết nối
  • Không được đặt (trong một cuộc thi)
  • (in Lời bài hát: No Chance Of Love

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 没有机会或缘分去做某事,常用于否定句,表示主观上不能或客观条件不允许
  • 也指人与人之间没有相遇或结合的缘分。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 4

không có

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,。

He and I had no opportunity; we missed each other.

。

This opportunity disappeared for no reason.

,。

We have no chance to meet again; what a pity.

。

He was disappointed because he had no opportunity to participate in the competition.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập