100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

日益 (rì yì): ngày qua ngày

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 6adverb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
ngày qua ngày
Số chữ
2
Từ loại
adverb
Cấp độ HSK
HSK 6

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • ngày qua ngày
  • càng ngày càng nhiều
  • ngày càng tăng
  • Ngày càng nhiều hơn với mỗi ngày trôi qua

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 一天比一天更加
  • 表示某种情况或状态随着时间推移逐渐加深或增强,多用于书面语,常与变化、增长、减少等词搭配。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 1

(bound form) mặt trời; ngày; ngày trong tháng; (bound form) Nhật Bản (viết tắt của 日本[Ri4 ben3]); (thô tục) địt; quan hệ tình dục với; mặt trời; viết tắt của Nhật Bản; thô tục: địt

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,。

As the city's population grows day by day, the traffic congestion problem is becoming more and more serious.

,,。

In recent years, people have increasingly emphasized environmental protection, and many cities have started promoting garbage sorting.

,,。

Because work pressure has been increasing day by day, he decided to resign from his position and go traveling to relax.

,。

As artificial intelligence technology matures day by day, more and more companies are starting to adopt automated systems.

,。

Air pollution is becoming increasingly serious, so the government has introduced stricter emission standards.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập