100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

旺盛 (wàng shèng): mạnh mẽ

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7adjective

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
mạnh mẽ
Số chữ
2
Từ loại
adjective
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • mạnh mẽ
  • exuberant (tự nhiên)

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 形容生命力强,精力充足,充满活力,多用来形容人的精神、精力或动植物的生长。
  • 形容事物发展势头强劲,繁荣兴盛,常用来形容火势、需求、市场等。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 7

thịnh vượng, thịnh vượng

HSK 6

để giữ

Câu ví dụ

,,。

Although this old banyan tree has grown for over a hundred years, its branches and leaves are still vigorous, and in summer it can still shade the whole street.

,,。

My grandpa is eighty, yet his appetite is still very vigorous; he can eat two bowls of rice at every meal.

,。

This company's business is becoming more and more vigorous; this year it opened three more branches.

,,。

As soon as spring arrives, the weeds in the garden grow vigorously, even faster than the flowers that were planted.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập