100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm

明智 (míng zhì): Nhận thức

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7adjective

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
Nhận thức
Số chữ
2
Từ loại
adjective
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • Nhận thức
  • trí tuệ
  • sự khôn ngoan
  • khôn ngoan

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 形容一个人思考问题清楚、判断正确,做事符合实际情况,不会犯糊涂。常用来夸赞别人的选择、决定或看法合理而聪明,比如在重要事情上做出明智的选择。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 3

sáng

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,,。

Before deciding whether to accept the job offer, he carefully considered all the pros and cons and finally made a sensible choice.

,。

Her parents advised her not to make impulsive purchases but to create a sensible budget plan.

,,。

Facing complicated traffic conditions, the driver sensibly chose to take a detour and avoided a long delay.

,,。

During the team discussion, he put forward a sensible suggestion that helped everyone save a lot of time.

,。

She sensibly decided to consult professionals before investing, rather than blindly following the trend.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập