明白 (míng bai): rõ ràng; hiển nhiên; không thể nhầm lẫn; hợp lý; hợp lý; hiểu; nhận ra; hiểu; nhận ra; rõ ràng; hiển nhiên; không thể nhầm lẫn; hợp lý; hợp lý
Nghĩa và thứ tự nét
HSK 3adjective, verb
Câu ví dụ
Liên quan
Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.
Mở khóa từ vựng liên quan
Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.