100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

明白 (míng bai): rõ ràng; hiển nhiên; không thể nhầm lẫn; hợp lý; hợp lý; hiểu; nhận ra; hiểu; nhận ra; rõ ràng; hiển nhiên; không thể nhầm lẫn; hợp lý; hợp lý

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 3adjective, verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
rõ ràng; hiển nhiên; không thể nhầm lẫn; hợp lý; hợp lý; hiểu; nhận ra; hiểu; nhận ra; rõ ràng; hiển nhiên; không thể nhầm lẫn; hợp lý; hợp lý
Số chữ
2
Từ loại
adjective, verb
Cấp độ HSK
HSK 3

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • rõ ràng
  • hiển nhiên
  • không thể nhầm lẫn
  • hợp lý
  • hợp lý
  • hiểu
  • nhận ra
  • hiểu
  • nhận ra
  • rõ ràng
  • hiển nhiên
  • không thể nhầm lẫn
  • hợp lý
  • hợp lý

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 3

sáng; ánh sáng

HSK 5

Nhóm dân tộc Bái

Câu ví dụ

。

I understand what you mean.

。

He finally realized that he was wrong.

。

The course of this matter is very clear.

,。

He is a sensible person and won't be fooled.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập