100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

星座 (xīng zuò): chòm sao

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
chòm sao
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • chòm sao
  • cung hoàng đạo

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 天文学上指天空中由若干恒星组成的、被划分成固定区域的图案,国际天文学联合会把全天划分为八十八个星座
  • 也指占星术中与出生日期相对应的十二个星座,人们常用它来谈论性格和运势。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

HSK 4

chỗ ngồi

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,,。

When I was little, Grandpa often pointed at the night sky and taught me to identify constellations; he said the Big Dipper was the easiest to find.

,。

Astronomers use telescopes to observe distant constellations, recording their positions and changes in brightness.

,,。

In astrology, each person's birth date corresponds to a constellation, and many people like to use constellations to guess personality.

,,。

On the grassland on a summer night, without city lights interfering, the Milky Way and all the constellations can be seen very clearly.

,。

This star chart marks all the constellations commonly seen in the Northern Hemisphere, making it convenient for astronomy enthusiasts to compare and search.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập