100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

星期 (xīng qī): tuần; ngày trong tuần; Chủ nhật; ngày trong tuần (dùng trong từ ghép với số); Chủ nhật (khi dùng một mình hoặc trong 星期日/星期天)

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 1noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
tuần; ngày trong tuần; Chủ nhật; ngày trong tuần (dùng trong từ ghép với số); Chủ nhật (khi dùng một mình hoặc trong 星期日/星期天)
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 1

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • tuần
  • ngày trong tuần
  • Chủ nhật
  • ngày trong tuần (dùng trong từ ghép với số)
  • Chủ nhật (khi dùng một mình hoặc trong 星期日/星期天)

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 七天为一个周期的时间单位,从星期一到星期日循环计算
  • 常用来安排作息、约定日期和表示时间,比如今天星期几、下星期见面。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

HSK 4

thời kỳ

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

。

I am very busy this week.

。

There are seven days in a week.

。

I am going to Beijing next week.

?

What day of the week are you free?

。

Last week we went to the park.

?

What day of the week is it today?

。

On Monday I have to go to work.

。

Last week he was very busy.

。

I stayed in Beijing for one week.

。

On Saturday we are going to see a movie.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập