100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

显微镜 (xiǎn wēi jìng): kính hiển vi

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
kính hiển vi
Số chữ
3
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • kính hiển vi
  • CL:臺|台[tai2]

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 一种用来观察肉眼看不见的微小物体的光学仪器。它通过透镜把物体放大很多倍,让我们能看到细胞、细菌等细微结构。常用于生物学、医学和科学研究。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 6

Để làm cho hiển thị

HSK 7

Nhà nước Trung Quốc cổ đại gần Trùng Khánh ngày nay

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,,。

In biology class, the teacher had us observe onion epidermal cells with a microscope, and I saw a cell nucleus for the first time.

,,。

The doctor examined the patient's blood sample under a microscope and found an abnormal red blood cell count, suspecting anemia.

,,。

This microscope's magnification is insufficient; we can't see the bacterial flagella clearly. We need to switch to a more advanced one.

,,,。

In the lab, she put a drop of pond water on a slide and placed it under the microscope, seeing many swimming microorganisms.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập