100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

显眼 (xiǎn yǎn): nổi bật

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7adjective

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
nổi bật
Số chữ
2
Từ loại
adjective
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • nổi bật
  • mắt bắt mắt
  • glamorous (tráng lệ)

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指某个人或事物非常突出,很容易被人们看到或注意到
  • 有时也形容故意引人注目,让别人把目光集中在自己身上。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 6

Để làm cho hiển thị

HSK 5

con mắt

Câu ví dụ

,,。

In the crowd, the red dress she was wearing was especially conspicuous, and I recognized her at a glance.

,。

The billboard's color is too conspicuous; when driving past, it's hard not to notice it.

,。

He put the important documents in the most conspicuous place on the desk, afraid that he might forget to take them.

,。

This small shop doesn't have a conspicuous sign, so many tourists pass by without noticing it.

,。

She wore a conspicuous yellow hat so that her friend could easily find her in the crowded station.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập