100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

晋升 (jìn shēng): Thăng chức lên vị trí cao hơn

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
Thăng chức lên vị trí cao hơn
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • Thăng chức lên vị trí cao hơn

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指在工作中被提升到更高的职位,通常因为表现优秀、能力突出而得到上级的认可和提拔。例如从普通职员晋升为部门经理。也可以泛指地位、等级或级别的提高。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

HSK 6

để đi lên

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,,。

After three years of hard work, Xiao Li was finally promoted from an ordinary clerk to department manager, and his colleagues were all happy for him.

,,。

Due to her outstanding performance, she was promoted by the company to sales director, responsible for managing the entire team.

,,。

In the military, he rose step by step to the rank of colonel through bravery and wisdom.

,。

This promotion opportunity was rare, so he decided to actively apply for that more challenging position.

,,。

After hearing the news of her promotion, she immediately called her parents to share the joy.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập