100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

晋级 (jìn jí): thăng cấp

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
thăng cấp
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • thăng cấp
  • sự thăng chức
  • sự tiến bộ

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指在比赛、考试或竞争中成功进入更高的阶段或等级
  • 也指职务、级别得到提升。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

HSK 5

cấp độ

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,,。

After three intense rounds of competition, the young chess player finally advanced to the finals, where he will compete with the defending champion for the gold medal.

,。

After the company's annual assessment results were announced, a total of five outstanding employees successfully advanced to become department heads.

,。

She persisted in playing despite an injury during the group stage, helping the team advance to the knockout stage with a second-place finish in the group.

,,。

In order to advance to the national finals, this choir practices an extra three hours every day, not even resting on weekends.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập