100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

普通 (pǔ tōng): phổ biến

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 4adjective

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
phổ biến
Số chữ
2
Từ loại
adjective
Cấp độ HSK
HSK 4

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • phổ biến
  • bình thường
  • Đại tướng
  • Trung bình
  • bình thường
  • bình thường
  • trung bình

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 平常的,一般的,不特别的
  • 指大多数情况下都这样,没有什么特别之处。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

HSK 4

để đi qua

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

。

This is a very common question.

。

He is just an ordinary student.

。

We live an ordinary life.

。

This piece of clothing looks very ordinary.

。

I am just an ordinary person.

,。

This piece of clothing is very ordinary, but very comfortable.

,。

They are just ordinary friends, not lovers.

。

Standard Mandarin is the common language of China.

,。

The food at this restaurant is very ordinary, nothing special.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập