100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

暂停 (zàn tíng): để tạm dừng

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 4verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để tạm dừng
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 4

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để tạm dừng
  • thời gian-out
  • dừng lại
  • tạm dừng (cầu phát phương tiện)
  • tạm dừng
  • tạm dừng
  • tạm dừng
  • time-out (trong thể thao)
  • dừng lại
  • tạm dừng (của phát lại phương tiện truyền thông)

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 暂时停止正在进行的活动或动作,过一段时间可能继续
  • 也指临时中断、使事情停下来。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 7

tạm thời

HSK 4

để dừng lại

Câu ví dụ

,。

Please pause for a moment; I need to take a call.

,。

Due to the weather, the match was suspended for half an hour.

。

This restaurant will be temporarily closed for one week due to renovation.

。

You can press this button to pause the video.

,。

After the negotiations were suspended, neither side made any comment.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập