100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

暗示 (àn shì): ám chỉ

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 6verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
ám chỉ
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 6

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • ám chỉ
  • gợi ý
  • lời ám chỉ
  • sự gợi ý

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 用含蓄的话或动作间接表达意思,不直接说出
  • 也指不明确说出的提示,让对方自己去领会。例如:他暗示我该走了。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 5

tối

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,。

She kept looking at her watch, hinting that we should leave.

,。

The manager didn't criticize him directly, but hinted that he hadn't been working hard enough recently.

,。

He hinted that he knew the inside story but was unwilling to say more on the phone.

,。

The teacher hinted with her eyes that I shouldn't interrupt, so I immediately shut my mouth.

,,。

He tactfully hinted that if the price were a little lower, he would be willing to sign the contract.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập