100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

暴利 (bào lì): Lợi nhuận khổng lồ đột ngột

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
Lợi nhuận khổng lồ đột ngột
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • Lợi nhuận khổng lồ đột ngột

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 通过不正当手段或利用时机在短时间内获得的极高利润,通常含有贬义,强调利润来得快且数额巨大。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

họ Lý

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,,。

That pharmaceutical company sold medicine that cost a few yuan to make for several hundred yuan. Through such huge profits, it made a fortune within a few years.

,,。

During the Spring Festival, hotel prices at some tourist attractions multiplied several times over. This kind of profiteering behavior during holidays left many tourists dissatisfied.

,,。

He was originally just a small vendor, but later discovered that reselling imported cosmetics could yield huge profits, so he took the risk of smuggling.

,。

The government introduced new regulations to crack down on real estate developers who seek huge profits by hoarding properties and holding back sales.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập