100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

曝光 (bào guāng): để phơi bày (phát ảnh)

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để phơi bày (phát ảnh)
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để phơi bày (phát ảnh)
  • (hình) vạch trần (một vụ bê bối)
  • Tiếp xúc (quảng cáo)
  • Đài Loan PR. [pu4 guang1]

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 把照相机的感光材料放在光线下,使图像记录下来
  • 也指把胶片或相纸放在光线下使起变化或损坏
  • 比喻把隐藏的事情公开出来,让大家都知道。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

HSK 4

ánh sáng; tia sáng; sáng; bóng; chỉ; chỉ là; dùng hết; xong; để lộ (một phần cơ thể); ánh sáng; tia sáng; sáng; bóng; mịn; chỉ; chỉ là; dùng hết; hoàn thành; trần trụi; không che phủ

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,。

This photo was overexposed in the sunlight, and the faces are unrecognizable.

,。

The photographer adjusted the camera's exposure time to make the night scene brighter and clearer.

,,。

When taking pictures in low light, you need to increase exposure compensation, otherwise the photos will be too dark.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập