100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

曲折 (qū zhé): quanh co

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7adjective

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
quanh co
Số chữ
2
Từ loại
adjective
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • quanh co
  • phức tạp

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 形容道路、河流等弯弯曲曲,不直的
  • 也比喻事情的发展或过程复杂,经历很多波折和变化,不顺利。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 6

giai điệu

HSK 7

để phá vỡ

Câu ví dụ

,。

This mountain road is extremely winding; it took us two hours of driving to reach the summit.

,。

The plot of this novel is full of twists and turns and deeply moving; once you start reading, you can't put it down.

,。

Her life journey has been full of ups and downs, but she never gave up on her dreams.

,。

The negotiation process was very tortuous; only after many rounds of communication did both sides finally reach an agreement.

,,,。

Looking back, he said with emotion that although the road to success is winding, as long as you persevere, you can reach the end.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập