100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

有效 (yǒu xiào): hiệu quả

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 4verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
hiệu quả
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 4

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • hiệu quả
  • thực tế là
  • có giá trị
  • hiệu quả
  • hiệu quả
  • có thể tạo ra kết quả mong muốn
  • hợp lệ
  • có hiệu lực
  • ràng buộc pháp lý hoặc chính thức

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 能产生预期效果或作用的
  • 法律、规章等具有约束力的。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 1

có; có; (dạng ràng buộc) có; với; -ful; -ed; -al (như trong 有意[you3 yi4] có ý định); có; sở hữu; có; có; tồn tại

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

。

This medicine is very effective for treating colds.

。

Daily exercise is an effective way to stay healthy.

。

The teacher used an effective teaching method.

,。

This new policy is very effective and solved the problem.

,。

In order to study effectively, you need to make a plan.

。

This medicine is very effective for headaches.

?

Is your passport still valid?

。

We need a more effective method.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập