100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

木头 (mù tou): gỗ

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 5noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
gỗ
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 5

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • gỗ
  • Đăng nhập
  • (fig.) Blockhead (đầu khối)
  • ngu ngốc

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 树木砍伐后经过初步加工的木料,可以用来盖房子、做家具等
  • 也指人头脑不灵活、反应迟钝,常含贬义。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

HSK 5

đầu

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,。

Grandpa put a few pieces of wood in the backyard and plans to make a small chair this weekend.

,,。

This table is made of high-quality wood, so it's very sturdy and hasn't broken after twenty years of use.

,,。

On a winter evening, he added a few pieces of wood to the fireplace, and the room quickly became warm.

,,。

The carpenter selected a dry piece of wood, first planed it smooth, and then began carving patterns.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập