100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

本人 (běn rén): Tôi không biết

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 5pronoun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
Tôi không biết
Số chữ
2
Từ loại
pronoun
Cấp độ HSK
HSK 5

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • Tôi không biết
  • Tôi có thể nói với anh
  • bản thân mình
  • chính mình
  • người có liên quan

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 说话人用来指自己,相当于“我”,多用于比较正式或需要强调身份的场合,如本人签名、本人到场
  • 也可以指当事人自己,强调不是别人代替。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 5

(dạng ràng buộc) gốc

HSK 1

người; con người; nhân loại

Câu ví dụ

Học cách sử dụng

Chúng tôi sẽ thêm câu ví dụ kèm Pinyin, bản dịch và âm thanh để bạn nghe cách dùng mục này.

Đăng nhập

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập