100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

本土 (běn tǔ): người quê hương

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 6noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
người quê hương
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 6

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • người quê hương
  • người bản địa
  • địa phương
  • lãnh thổ đô thị

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指一个人出生或长期生活的地方,也就是自己的国家或家乡
  • 与外来、外地相对,强调本地原有的事物,比如本地出产、本地文化、本地居民等。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 5

(dạng ràng buộc) gốc

HSK 4

Nhóm dân tộc Tộc

Câu ví dụ

,。

This coffee uses locally grown beans and tastes more fragrant than imported ones.

,。

He has lived overseas for twenty years but still keeps many habits from his native country.

,。

This company gives priority to recruiting local talent because they understand the local market better.

,。

With the rise of domestic brands, young people increasingly prefer to buy national products.

,。

When learning a foreign language, one should not forget the value of one's native culture.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập