100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

本子 (běn zi): sách; sổ tay; truyện tranh tự xuất bản kiểu Nhật (đặc biệt là truyện khiêu dâm)

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 2noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
sách; sổ tay; truyện tranh tự xuất bản kiểu Nhật (đặc biệt là truyện khiêu dâm)
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 2

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • sách
  • sổ tay
  • truyện tranh tự xuất bản kiểu Nhật (đặc biệt là truyện khiêu dâm)

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 用来写字、画画或做笔记的成册纸张,通常有封面和装订
  • 口语中也常指练习本、笔记本或小本子。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 5

(dạng ràng buộc) gốc

HSK 3

hậu tố danh từ

Câu ví dụ

。

I bought a new notebook.

。

Please put the notebook on the table.

。

This notebook is very pretty.

。

I use a notebook to take notes.

。

His notebook is missing.

。

I bought a new notebook to take notes.

。

The teacher told us to write the homework in the notebook.

。

The cover of this notebook is very pretty.

。

He collected many doujinshi (self-published comics).

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập