100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

本来 (běn lái): ban đầu; vốn dĩ; lúc đầu; không cần phải nói; tất nhiên

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 4adjective, adverb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
ban đầu; vốn dĩ; lúc đầu; không cần phải nói; tất nhiên
Số chữ
2
Từ loại
adjective, adverb
Cấp độ HSK
HSK 4

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • ban đầu
  • vốn dĩ
  • lúc đầu
  • không cần phải nói
  • tất nhiên

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 表示人或事物原来的样子或最初的状态
  • 用在句子中,表示按道理或按事实应该是这样,常与“就”连用。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 5

(dạng ràng buộc) gốc

HSK 1

đến; về phía người nói; từ khi; trong quá khứ; sắp tới; tiếp theo; để; khoảng; có thể; không thể; đến; xảy ra; tiếp theo

Câu ví dụ

。

I didn't know about this originally.

,。

He didn't want to go in the first place, so he didn't go.

。

The original meaning of this has already changed.

,。

Of course, everyone makes mistakes.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập