100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

本科 (běn kē): khóa học đại học; sinh viên đại học (thuộc tính)

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 4noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
khóa học đại học; sinh viên đại học (thuộc tính)
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 4

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • khóa học đại học
  • sinh viên đại học (thuộc tính)

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 大学教育中的一个基本阶段,通常指大学里的正规学习课程,侧重于基础理论和专业知识的学习,学制一般为四年。这个阶段的学生称为本科生,毕业后获得学士学位。与专科相比,本科更注重学术性和理论性,为学生进一步深造或从事专业工作打下基础。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 5

(dạng ràng buộc) gốc

HSK 6

ngành học

Câu ví dụ

。

My older sister is currently pursuing an undergraduate degree.

。

This university's undergraduate courses are very famous.

。

After graduating with his bachelor's degree, he started working.

。

Our company requires applicants to have a bachelor's degree.

,。

She is an undergraduate and will graduate next year.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập