100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

本领 (běn lǐng): Kỹ năng

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 5noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
Kỹ năng
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 5

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • Kỹ năng
  • khả năng

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指一个人掌握的技能、能力,尤其指需要学习和练习才能获得的本事。多用于工作、生活或某种专业活动中表现出来的能力,如本领高强、学到本领。通常强调实际能做事的才能,语气较正式,常与“有、没有、学到、掌握”等词搭配。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 5

(dạng ràng buộc) gốc

HSK 5

cổ

Câu ví dụ

,。

He has great skills and can solve many complex problems.

,。

Through continuous learning, she improved her skills.

。

Mastering a skill is very helpful for finding a job.

。

His skills were developed through practice.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập