100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

朴素 (pǔ sù): đơn giản và mộc mạc

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 6adjective

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
đơn giản và mộc mạc
Số chữ
2
Từ loại
adjective
Cấp độ HSK
HSK 6

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • đơn giản và mộc mạc
  • không trang trí
  • sống giản dị
  • không phù phiếm

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 形容外表或样式简单、不华丽,不做过多修饰
  • 也指生活节俭、不奢侈
  • 还可形容人的思想或言行自然、不做作,保持本来的样子。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

HSK 7

lụa thô

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,。

He likes to wear plain clothes and never pursues brand names.

,。

The decoration of this house is very simple, but it gives people a warm feeling.

。

Her plain attitude towards life won everyone's respect.

,。

The language of this article is plain, yet it expresses profound truths.

,。

Although he is very rich now, he still maintains a simple lifestyle.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập