机场 (jī chǎng): sân bay; phi trường; (tiếng lóng) nhà cung cấp dịch vụ Shadowsocks hoặc phần mềm tương tự để vượt qua kiểm duyệt internet; sân bay; phi trường; (tiếng lóng) nhà cung cấp dịch vụ Shadowsocks hoặc phần mềm tương tự được sử dụng để vượt qua kiểm duyệt internet
Nghĩa và thứ tự nét
HSK 2noun
Câu ví dụ
Liên quan
Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.
Mở khóa từ vựng liên quan
Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.