100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

权力 (quán lì): quyền lực

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 6noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
quyền lực
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 6

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • quyền lực

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 政治上的强制力量,比如国家或政府拥有的统治和管理权限
  • 也指职责范围内的支配力量,比如领导管理下属、决定事情的权限。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 5

quyền lực

HSK 5

quyền lực

Câu ví dụ

,。

The company president has great power and can decide all important matters.

,。

In some countries, the king's power is limited by the constitution.

,。

Once he gained power, he began to seek private benefits for himself.

。

The people exercise the power to govern the country through elections.

。

The principal has the power to decide whether to expel students who violate school rules.

,。

Abusing power leads to corruption and ultimately loses the people's trust.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập