100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

权威 (quán wēi): quyền lực

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7noun, adjective

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
quyền lực
Số chữ
2
Từ loại
noun, adjective
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • quyền lực
  • có thẩm quyền
  • quyền lực và uy tín

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 使人信服的力量和威望,通常来自地位、知识或能力
  • 也指在某个范围内最有地位、最受信任的人或事物。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 5

quyền lực

HSK 5

power; might; prestige

Câu ví dụ

。

His opinions carry great authority in this field.

。

This dictionary is an authoritative reference for language learning.

。

You should trust the opinions of scientific authorities.

。

This doctor is an authoritative expert on heart disease.

,。

Don't blindly follow authority; have your own thinking.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập