100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

权益 (quán yì): quyền lợi

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
quyền lợi
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • quyền lợi
  • lợi ích
  • quyền và lợi ích

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指法律、政策或规则所保障的、个人或群体可以享受的利益和权利
  • 通常用于正式或法律场合,表示依法应当享有的好处和保障,如消费者的权益、员工的合法权益。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 5

quyền lực

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,,。

According to the Consumer Rights Protection Law, if a business sells counterfeit goods, it must compensate customers for their losses.

,。

The company adjusted positions without employee consent, and this practice infringed on the employees' lawful rights and interests.

,。

Many women still face problems of their rights being harmed in the workplace, such as unequal pay for equal work.

,。

One of the responsibilities of a labor union is to protect workers' rights and help them strive for better treatment.

,。

The government introduced a new policy to guarantee migrant workers' right to receive their wages on time.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập