100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

松弛 (sōng chí): để thư giãn

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7adjective

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để thư giãn
Số chữ
2
Từ loại
adjective
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để thư giãn
  • thư giãn
  • Lập mờ
  • lỏng lẻo (lax)

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 放松,不紧张
  • 肌肉或情绪由紧张状态变为舒缓状态。也指制度、纪律等不严格,变得松散。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 6

thông

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,,。

After finishing the exam, she could finally relax and had a good sleep on the sofa.

,,。

After hearing the doctor's explanation, his tense mood gradually relaxed, and a smile appeared on his face.

,。

Taking a walk in the park on the weekend can completely relax your body after a week of work.

,,。

In yoga class, the teacher asked us to close our eyes and relax all our muscles.

,,。

Hearing the good news, his originally tense nerves suddenly relaxed, and he felt completely at ease.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập