100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

松懈 (sōng xiè): để thư giãn

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7adjective, verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để thư giãn
Số chữ
2
Từ loại
adjective, verb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để thư giãn
  • Để thư giãn những nỗ lực
  • để lỏng lẻo
  • để lấy nó dễ dàng
  • tự mãn
  • không có kỷ luật

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指注意力不集中,做事不用心、不努力,放松了警惕或要求。常用来形容人在工作、学习或比赛中变得懒散,不再像之前那样紧张认真
  • 也可指纪律、管理或防守变得不严格、不紧密。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 6

thông

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,,。

As soon as the final exams were over, he relaxed completely and slept until noon every day.

,,。

When the game entered the final quarter, our team's defense began to slacken, and as a result, the opponent scored repeatedly.

,,。

You can't slack off when learning a foreign language. Even if you only memorize five words a day, it's better than working in fits and starts.

,,。

After the company tightened its management, the employees no longer dared to slack off, and work efficiency improved noticeably.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập