100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

板块 (bǎn kuài): Slab (Tấm)

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
Slab (Tấm)
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • Slab (Tấm)
  • (fig.) ngành (thị trường chứng khoán hoặc ngành công nghiệp)
  • khối kinh tế (economic block)
  • Mảng kiến tạo (địa chất)

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 地球岩石圈中相对稳定的巨大块体,可分为大陆板块和海洋板块,它们会缓慢移动
  • 泛指具有某种共同特点的较大地区或领域
  • 也指板状的物体或出版物中按内容划分的较大单元。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

bảng

HSK 1

cục; miếng; mảnh; loại từ cho mảnh vải; cục; miếng; mảnh; loại từ cho mảnh vải, bánh, v.v., và cho tiền (nhân dân tệ)

Câu ví dụ

Học cách sử dụng

Chúng tôi sẽ thêm câu ví dụ kèm Pinyin, bản dịch và âm thanh để bạn nghe cách dùng mục này.

Đăng nhập

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập