100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

极力 (jí lì): Để thực hiện một nỗ lực tối cao

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7adverb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
Để thực hiện một nỗ lực tối cao
Số chữ
2
Từ loại
adverb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • Để thực hiện một nỗ lực tối cao
  • bằng mọi giá

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 用尽最大的力量去做某事
  • 表示非常努力、尽全力。常用来形容为了达到某个目的而付出最大的努力,例如极力反对、极力推荐。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 3

cực kỳ; cực (địa lý; cực kỳ; rất; cực (địa lý, vật lý); điểm cuối; cực đoan

HSK 5

quyền lực

Câu ví dụ

,。

Despite the doctors' utmost efforts to save him, the old man still did not make it through the critical period.

,。

She tried her utmost to control her emotions and not shed tears in front of her child.

,,。

At the meeting, he strongly recommended this plan, believing it could significantly reduce costs.

,。

Even though his friends tried their utmost to dissuade him, he still decided to quit his job and go traveling.

,。

In order not to worry his parents, he tried his utmost to put on a relaxed appearance.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập