100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

枯竭 (kū jié): đã sử dụng

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7adjective

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
đã sử dụng
Số chữ
2
Từ loại
adjective
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • đã sử dụng
  • khô khô lên
  • cạn kiệt (các nguồn lực)

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指资源、精力或供应等完全用尽,不再有剩余
  • 常用于描述水源、能源、资金或体力等因长期消耗而变得干涸或匮乏。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

HSK 6

to exhaust; to use up; to drain

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,,。

After three consecutive years of drought, the water in the reservoir was almost exhausted, and the villagers could only use water in limited amounts.

,,。

Due to overfishing, the fish resources in this sea area have been depleted, and the fishermen have had to change professions.

,,。

After his business failed, not only were his funds exhausted, but he also incurred a lot of debt.

,。

Staying up late and working overtime for a long time gradually drained his energy, and he eventually fell ill.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập