100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

架子 (jià zi): kệ

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
kệ
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • kệ
  • khung
  • giá đỡ
  • cấu trúc
  • vẻ ta đây
  • sự kiêu ngạo

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 放东西用的家具或器具,有层次或支架,如书架、脸盆架。
  • 比喻人表现出的高傲、装腔作势的态度,如摆架子、没架子。
  • 也指事物的结构或规模,如文章架子、架子很大。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 5

Để hỗ trợ

HSK 3

hậu tố danh từ

Câu ví dụ

。

I put the books on the shelf.

。

This shelf is filled with all kinds of decorations.

。

Please wipe the dust off the shelf.

。

He made a wooden shelf to hold flower pots.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập