100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

柏树 (bǎi shù): Cây cypress

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
Cây cypress
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • Cây cypress
  • Đài Loan PR. [bo2 shu4]

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 一种常绿乔木,叶子呈鳞片状,木材坚硬,常用来做建筑材料或家具
  • 也常种在墓地或公园里作为观赏树。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

HSK 3

cây; trồng trọt; thiết lập; thiết lập; thành lập

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,,。

The year I was born, Grandpa planted a cypress tree; now it has grown taller than the roof and stays green all year round.

,,。

This ancient garden is full of tall cypress trees; walking under their shade in summer feels especially cool.

,。

Cypress trees are resistant to both cold and drought, so many cities in the north use them as the main species for street landscaping.

,,,。

A row of cypress trees is planted around the cemetery; when the breeze blows, the leaves rustle, making the place seem especially solemn.

,。

The cypress tree in the corner of the courtyard has been pruned into a spiral shape; every spring it attracts quite a few neighbors to stop and admire it.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập