100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

标准 (biāo zhǔn): tiêu chuẩn; quy phạm; tiêu chí; (tính từ) tiêu chuẩn; tốt; đúng; phù hợp với tiêu chuẩn

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 4noun, adjective

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
tiêu chuẩn; quy phạm; tiêu chí; (tính từ) tiêu chuẩn; tốt; đúng; phù hợp với tiêu chuẩn
Số chữ
2
Từ loại
noun, adjective
Cấp độ HSK
HSK 4

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • tiêu chuẩn
  • quy phạm
  • tiêu chí
  • (tính từ) tiêu chuẩn
  • tốt
  • đúng
  • phù hợp với tiêu chuẩn

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 衡量事物的准则或依据,大家共同遵守的规定
  • 符合规定、可以作为榜样的,如标准发音、标准时间。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 7

Đánh dấu

HSK 4

để cho phép

Câu ví dụ

。

The quality of this product meets the national standard.

,。

Her Mandarin is very standard, without any accent.

。

We need to operate this machine according to standard procedures.

。

The service of this restaurant has reached five-star standards.

。

Please read this sentence using standard Chinese pronunciation.

。

We must meet international standards.

。

His Mandarin is very standard.

。

Please operate according to standard procedures.

。

This company has established new safety standards.

,。

Your answer is not standard and needs to be revised.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập