100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

标致 (biāo zhì): Peugeot (thương hiệu ô tô)

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7adjective

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
Peugeot (thương hiệu ô tô)
Số chữ
2
Từ loại
adjective
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • Peugeot (thương hiệu ô tô)

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 法国著名的汽车品牌,全称标致汽车公司,生产各种轿车、SUV等车辆
  • 这个牌子在中国常被称为标致车。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 7

Đánh dấu

HSK 7

(bình thức bị ràng buộc) fine

Câu ví dụ

,,。

My uncle bought a Peugeot last month; he says it drives very smoothly and doesn't use much fuel.

,,。

At the auto show, Peugeot displayed several new models, attracting many visitors to stop and look.

,,。

This Peugeot has been driven for ten years; apart from regular maintenance, it has hardly had any major problems.

,,。

I plan to change cars next year; right now I'm considering a Peugeot electric car, and I've heard its range is quite good.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập